grand larceny

Định nghĩa

Danh từ: - Tội trộm cắp tài sản lớn: "grand larceny" một thuật ngữ pháp chỉ hành vi trộm cắp tài sản giá trị vượt quá một mức nhất định (mức này thay đổi tùy theo khu vực pháp ). Đây một tội danh nghiêm trọng hơn so với "petty larceny" (trộm cắp vặt).

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị buộc tội trộm cắp tài sản lớn đã đánh cắp một chiếc ô tô trị giá 50.000 đô la.)
  • (Bị cáo bị kết tội trộm cắp tài sản lớn sau khi lấy trộm đồ trang sức đắt tiền từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit grand larceny": phạm tội trộm cắp tài sản lớn.
    • The suspect is accused of committing grand larceny at three different banks. (Nghi phạm bị cáo buộc phạm tội trộm cắp tài sản lớn tại ba ngân hàng khác nhau.)
  • "grand larceny charge": cáo buộc tội trộm cắp tài sản lớn.
    • The grand larceny charge was reduced to petty larceny due to the low value of the stolen items. (Cáo buộc tội trộm cắp tài sản lớn đã được giảm xuống thành trộm cắp vặt do giá trị thấp của các vật phẩm bị đánh cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Larceny (danh từ): tội trộm cắp nói chung (không phân biệt giá trị tài sản).
    • Larceny is a common crime in urban areas. (Trộm cắp một tội phạm phổ biếncác khu vực đô thị.)
  • Petty larceny (danh từ): tội trộm cắp tài sản nhỏ (giá trị thấp hơn mức quy định).
    • Shoplifting a candy bar is usually considered petty larceny. (Ăn cắp vặt một thanh kẹo thường được coi trộm cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Theft: trộm cắp (thuật ngữ chung hơn, không mang tính pháp cụ thể).
  • Grand theft: trộm cắp tài sản lớn (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng thay thế "grand larceny").
    • He was arrested for grand theft auto. (Anh ta bị bắt tội trộm cắp ô tô lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make off with: lấy trộm bỏ trốn.
    • The thieves made off with over $100,000 worth of goods. (Những tên trộm đã lấy trộm bỏ trốn với số hàng hóa trị giá hơn 100.000 đô la.)
  • Walk off with: lấy trộm một cách dễ dàng.
    • Someone walked off with my laptop while I wasn't looking. (Ai đó đã lấy trộm máy tính xách tay của tôi khi tôi không để ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Get away with murder: thoát tội không bị trừng phạt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp , ẩn dụ).
    • He seems to get away with murder, but grand larceny charges are finally catching up with him. (Anh ta dường như thoát tội mọi lúc, nhưng các cáo buộc trộm cắp tài sản lớn cuối cùng cũng đang bắt kịp anh ta.)